Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafa Rodrigues

Al-Ain FCHậu vệPOR
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Rafa Rodrigues là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al-Ain FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
610Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—653180015081%36%006,35
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—321590000089%36%006,24
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221330001188%50%006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/158 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/28 (17%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/30 (36%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/75 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/59 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafa Rodrigues · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG UAE@ Shabab Al AhliB 0-2450010014/2122/6—5,62
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al Quwa Al JawiyaT 4-1640000234/3745/10—7,14
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Ittihad Kalba FCH 2-2310000013/1500/1—6,11
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs AjmanB 2-3690000135/3711/5—6,51
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Wasl SCB 2-3590000019/2313/5—6,11
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al NassrT 4-0690011118/2213/6—6,75
10/09/2026VĐQG UAEvs Al-Wasl SCH 2-2630000124/3100/2—6,11
04/09/2026VĐQG UAE@ Ittihad Kalba FCT 2-0450000014/1733/5—6,14
29/08/2026VĐQG UAEvs Al-Nasr DubaiT 2-1710020326/3314/8—6,57
22/08/2026VĐQG UAEvs Khor Fakkan SSCT 2-0630010238/4002/6—7,66

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 675 nghìn €2022: 875 nghìn €2023: 1,3 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/202119225 nghìn €
31/03/202220175 nghìn €
26/06/202220675 nghìn €
27/12/202220875 nghìn €
27/06/2023211,3 triệu €
13/12/2023211,8 triệu €
19/06/2024221,8 triệu €
18/12/2024221,2 triệu €
30/03/202523800 nghìn €
29/05/202523800 nghìn €
27/11/202523700 nghìn €
25/05/202624900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026SL Benfica BAl-Ain FCHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2026Al-Ain FCSL Benfica BCho mượn—
27/07/2025SL Benfica BAl-Ain FCChuyển nhượng—
29/06/2025AVS Futebol SADSL Benfica BCho mượn—
08/07/2024SL Benfica BAVS Futebol SADChuyển nhượng—
30/06/2021Benfica U23SL Benfica BChuyển nhượng—
31/12/2019Benfica U19Benfica U23Chuyển nhượng—
30/06/2019Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—
30/06/2014Casa Benfica Estarreja FormaçãoBenfica YouthChuyển nhượng—
30/06/2010Oliveira do Bairro SC FormaçãoCasa Benfica Estarreja FormaçãoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy50
  • Sức mạnh66
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com