Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafa Mujica

Al-Sadd Sports ClubTiền đạoESP
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Rafa Mujica là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al-Sadd Sports Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
260Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
1,38Bàn/90 phút
65Phút/bàn
5/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Qatar Amir Cup2026—332604016586%38%207,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 7,80

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
2/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/45 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/31 (38%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafa Mujica · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Giao hữu CLB@ TrabzonsporT 1-076001103/524/8—6,41
09/05/2026Qatar Amir Cup@ Al-Gharafa Sports ClubB 1-4900000212/1513/7—6,34
06/05/2026Qatar Amir Cup@ Al Duhail Sports ClubT 4-1801011015/1745/13V7,66
02/05/2026Qatar Amir Cup@ Al-Shamal Sports ClubT 6-4903154212/1324/11V9,39
27/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Shamal Sports ClubT 3-2900011011/1314/12—6,30
16/04/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Vissel KobeH 3-3892162210/1001/5—9,86
14/04/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al HilalH 3-31201043011/1434/10—7,85
08/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Sailiya Sports ClubT 3-171000003/702/8V6,21
04/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubH 1-190004106/624/12—6,33
18/03/2026VĐQG Qatar@ Al-Arabi Sports ClubB 1-269001015/602/7—5,94

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201617500 nghìn €
01/02/201718500 nghìn €
29/06/201718500 nghìn €
31/12/201719500 nghìn €
29/05/201819500 nghìn €
06/08/201819500 nghìn €
18/02/201920500 nghìn €
28/06/201920500 nghìn €
19/12/201921500 nghìn €
10/02/202021300 nghìn €
07/10/202021300 nghìn €
07/01/202122300 nghìn €
23/06/202122300 nghìn €
26/12/202123300 nghìn €
28/06/202223300 nghìn €
15/09/202223600 nghìn €
31/10/202224600 nghìn €
15/06/2023241,5 triệu €
26/12/2023252,0 triệu €
07/03/2024255,0 triệu €
05/06/2024258,0 triệu €
09/12/2024268,0 triệu €
27/05/2025267,5 triệu €
29/12/2025276,0 triệu €
13/05/2026277,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024FC AroucaAl-Sadd Sports ClubHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
30/06/2022UD Las PalmasFC AroucaChuyển nhượng—
01/07/2021Leeds United U23UD Las PalmasChuyển nhượng—
29/06/2021UD Las PalmasLeeds United U23Cho mượn—
31/01/2021Leeds United U23UD Las PalmasChuyển nhượng—
30/01/2021Real OviedoLeeds United U23Cho mượn—
25/08/2020Leeds United U23Real OviedoChuyển nhượng—
29/06/2020Villarreal BLeeds United U23Cho mượn—
23/01/2020Leeds United U23Villarreal BChuyển nhượng—
22/01/2020Extremadura UDLeeds United U23Cho mượn—
22/08/2019Leeds United U23Extremadura UDChuyển nhượng—
30/06/2019FC Barcelona AtlèticLeeds United U23Chuyển nhượng—
29/06/2018UE CornellaFC Barcelona AtlèticCho mượn—
30/01/2018FC Barcelona AtlèticUE CornellaChuyển nhượng—
30/06/2016Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2015Las Palmas U19Barcelona U19Hết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2014UD Las Palmas YoutLas Palmas U19Chuyển nhượng—
30/06/2013UD Las Palmas YoutUD Las Palmas YoutChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy54
  • Sức mạnh35
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com