Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafał Kobryń

Gornik LecznaHậu vệPOL
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Rafał Kobryń là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Gornik Leczna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
845Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
422Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—9875520000——10—
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 755 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: —20182023
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/201818100 nghìn €
20/02/201919100 nghìn €
28/06/201919250 nghìn €
14/01/202020150 nghìn €
17/08/202020200 nghìn €
23/02/202121200 nghìn €
29/06/202121250 nghìn €
13/01/202222250 nghìn €
23/06/202222200 nghìn €
17/11/202222100 nghìn €
05/03/202323—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Olimpia GrudziadzGornik LecznaChuyển nhượng—
30/06/2023CartusiaOlimpia GrudziadzChuyển nhượng—
02/03/2023Free playerCartusiaChuyển nhượng—
25/07/2022Lechia GdanskFree playerTrở lại—
29/06/2022Sandecja Nowy SaczLechia GdanskCho mượn—
04/07/2021Lechia GdanskSandecja Nowy SaczChuyển nhượng—
29/06/2021Korona KielceLechia GdanskCho mượn—
08/01/2021Lechia GdanskKorona KielceChuyển nhượng—
29/06/2019Chojniczanka ChojniceLechia GdanskCho mượn—
23/07/2018Lechia GdanskChojniczanka ChojniceChuyển nhượng—
05/04/2018Lechia Gdansk U19Lechia GdanskChuyển nhượng—
30/06/2015Lechia Gdansk YouthLechia Gdansk U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy52
  • Sức mạnh48
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com