
Raf van de Riet là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Eindhoven.
Tiểu sử Raf van de Riet
Với vị trí hậu vệ, Raf van de Riet thi đấu cho FC Eindhoven, mang quốc tịch Netherlands và 20 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái, có hợp đồng đến 29/06/2028 và giá trị thị trường 300 nghìn €. Ở mùa 2026-2027 tại Hạng 2 Hà Lan, cầu thủ có 9 trận, 1 kiến tạo, 640 phút thi đấu và điểm trung bình 5,90. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 10/08/2026, khi cầu thủ chuyển từ PSV Eindhoven U21 đến FC Eindhoven.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
640Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 640 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 72% | 41% | 2 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 640 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/231 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/32 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/28 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/58 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 25
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 127
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/46 | 4 | 6/7 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 0 | 1/5 | V | 5,39 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 22/28 | 0 | 1/7 | — | 6,25 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/25 | 4 | 5/6 | — | 5,48 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | T 3-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/40 | 1 | 4/10 | V | 5,95 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/27 | 1 | 4/10 | — | 6,09 |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 1 | 2/11 | — | 6,27 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/2 | — | 5,41 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2024 | 18 | 225 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 225 nghìn € |
| 08/06/2025 | 18 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 19 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | PSV Eindhoven U21 | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | PSV Eindhoven U18 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy39
- Sức mạnh46
- Thể lực28