
Radu Gînsari là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo FC Milsami.
Tiểu sử Radu Gînsari
Radu Gînsari là tiền vệ quốc tịch Moldova, sinh ngày 10/12/1991 và hiện 34 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ FC Milsami. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân tại Moldovan Super Liga, ghi 3 bàn và tổng cộng 771 phút thi đấu. Cao 179 cm, nặng 66 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 600 nghìn € vào năm 2019.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
861Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
215Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Moldovan Super Liga | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 861 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 861 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Velez Mostar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Velez Mostar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SS Virtus | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Buducnost Podgorica | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,25 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Buducnost Podgorica | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs KuPs | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ KuPs | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/09/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/05/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 30/11/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/06/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/11/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/06/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/12/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 28/07/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/12/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 23/05/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 04/11/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 07/12/2023 | 31 | 325 nghìn € |
| 06/06/2024 | 32 | 325 nghìn € |
| 17/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 22/05/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 30/11/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật51
- Tư duy70
- Sức mạnh36
- Thể lực46