
Radu Crişan là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Voluntari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
961Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 961 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 82% | 51% | 4 | 0 | 6,25 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 961 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 450/548 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/83 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 72
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/77 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 22
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/64 | 1 | 6/11 | V | 5,63 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/49 | 3 | 4/9 | V | 6,52 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 1 | 2/5 | — | 6,15 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 7 | 9/9 | — | 7,94 |
| 28/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 52/60 | 2 | 5/10 | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/43 | 1 | 2/5 | V | 5,39 |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ Afumati | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/68 | 0 | 4/9 | — | 6,55 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/51 | 0 | 2/7 | V | 4,78 |
| 01/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/39 | 1 | 2/4 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2015 | 19 | 175 nghìn € |
| 27/06/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/12/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 16/06/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/06/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/12/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/12/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/08/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 06/06/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 20/12/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 12/12/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 29/05/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 24/09/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 08/12/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 26/03/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2024 | Gloria Buzau | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Selimbar | Gloria Buzau | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2021 | FC Astra Giurgiu | Selimbar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Dunarea Calarasi | FC Astra Giurgiu | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | FC Astra Giurgiu | Dunarea Calarasi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | FC Rapid 1923 | FC Astra Giurgiu | Cho mượn | — |
| 11/08/2020 | FC Astra Giurgiu | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | FC UT Arad | FC Astra Giurgiu | Cho mượn | — |
| 15/01/2020 | FC Astra Giurgiu | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2020 | Dunarea Calarasi | FC Astra Giurgiu | Cho mượn | — |
| 19/08/2019 | FC Astra Giurgiu | Dunarea Calarasi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | AFC Hermannstadt | FC Astra Giurgiu | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | FC Astra Giurgiu | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Academica Clinceni | FC Astra Giurgiu | Cho mượn | — |
| 31/07/2016 | FC Astra Giurgiu | Academica Clinceni | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Universitatea Cluj | FC Astra Giurgiu | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Universitaea Cluj U19 | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |