
Radoslav Kirilov là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Levski Sofia.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian Super Cup | — | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian Super Cup · 1 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/02/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 0-4 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Thổ Nhĩ Kỳ | B 1-6 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/7 | 2 | 2/5 | V | 7,04 |
| 07/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Georgia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 19/22 | 1 | 3/9 | — | 6,56 |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Tây Ban Nha | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/2 | — | 6,33 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AZ Alkmaar | B 1-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 2/4 | — | 6,53 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AZ Alkmaar | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/25 | 0 | 1/3 | — | 6,86 |
| 14/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Sabah Baku | T 2-0 | 82 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Sabah Baku | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Sporting Braga | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Sporting Braga | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/05/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/01/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/02/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/06/2013 | 20 | 350 nghìn € |
| 28/01/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/03/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/07/2014 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/02/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/06/2015 | 22 | 375 nghìn € |
| 13/01/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/06/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/01/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/08/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/02/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/07/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/12/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 23/01/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/06/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/02/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/06/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/12/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 04/04/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 30/05/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 27/11/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 04/06/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 01/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 21/05/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy70
- Sức mạnh34
- Thể lực32