Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Radoslav Kirilov

Levski SofiaTiền đạoBUL
34Tuổi
170Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Radoslav Kirilov là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Levski Sofia.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Super Cup——117500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Super Cup · 1 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/02/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Radoslav Kirilov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Tây Ban NhaB 0-467001003/501/2—5,90
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳB 1-673102106/722/5V7,04
07/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ GeorgiaB 0-3900000319/2213/9—6,56
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Tây Ban NhaB 0-372001006/811/2—6,33
29/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AZ AlkmaarB 1-4770000117/2002/4—6,53
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs AZ AlkmaarB 0-2830010223/2501/3—6,86
14/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Sabah BakuT 2-08210000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Sabah BakuT 1-04500000—0———
01/08/2025Cúp C2 châu Âu@ Sporting BragaH 0-07800000—0———
25/07/2025Cúp C2 châu Âuvs Sporting BragaH 0-07500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 375 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20101750 nghìn €
29/05/201118100 nghìn €
09/01/201219150 nghìn €
14/02/201320200 nghìn €
06/06/201320350 nghìn €
28/01/201421300 nghìn €
06/03/201421300 nghìn €
14/07/201422350 nghìn €
03/02/201522400 nghìn €
18/06/201522375 nghìn €
13/01/201623350 nghìn €
14/06/201623300 nghìn €
27/01/201724300 nghìn €
22/08/201725300 nghìn €
08/02/201825300 nghìn €
09/07/201826250 nghìn €
13/12/201826200 nghìn €
23/01/201926250 nghìn €
23/06/201926250 nghìn €
01/02/202027300 nghìn €
20/12/202028350 nghìn €
16/06/202128350 nghìn €
07/12/202129500 nghìn €
04/04/202229600 nghìn €
30/05/202229600 nghìn €
27/11/202230700 nghìn €
04/06/202330700 nghìn €
19/12/202331600 nghìn €
02/06/202431600 nghìn €
01/12/202432500 nghìn €
01/06/202532400 nghìn €
07/12/202533350 nghìn €
21/05/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy70
  • Sức mạnh34
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com