
Radoslav Apostolov là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo FC Dunav Ruse.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
876Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
438Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 876 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 876 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/01/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/08/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/02/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/08/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/10/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/05/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/11/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 04/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 06/09/2026 | 29 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Al-Arabi Club (KUW) | FC Dunav Ruse | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Dunav Ruse | Al-Arabi Club (KUW) | Cho mượn | — |
| 01/07/2023 | Al-Arabi Club (KUW) | FC Dunav Ruse | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Maritsa 1921 Plovdiv | Al-Arabi Club (KUW) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Etar | Maritsa 1921 Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Beroe Stara Zagora | Etar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Botev Plovdiv | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Neftohimik Burgas | Botev Plovdiv | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Botev Plovdiv | Neftohimik Burgas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Nesebar | Botev Plovdiv | Cho mượn | — |
| 19/08/2018 | Botev Plovdiv | Nesebar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Nesebar | Botev Plovdiv | Cho mượn | — |
| 14/01/2018 | Botev Plovdiv | Nesebar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Levski Karlovo | Botev Plovdiv | Cho mượn | — |
| 26/07/2016 | Botev Plovdiv | Levski Karlovo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Botev Plovdiv U18 | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |