Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Radoslav Apostolov

FC Dunav RuseTiền vệBUL
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Radoslav Apostolov là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo FC Dunav Ruse.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
876Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
438Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—111187620100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 876 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 325 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/01/20171950 nghìn €
22/08/201720150 nghìn €
08/02/201820200 nghìn €
09/08/201821250 nghìn €
23/06/201922300 nghìn €
20/12/202023200 nghìn €
16/06/202124150 nghìn €
13/10/202124200 nghìn €
07/12/202124200 nghìn €
30/05/202224250 nghìn €
27/11/202225275 nghìn €
04/06/202325300 nghìn €
19/12/202326300 nghìn €
02/06/202426200 nghìn €
01/12/202427200 nghìn €
01/06/202527225 nghìn €
07/12/202528250 nghìn €
21/05/202628300 nghìn €
06/09/202629325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Al-Arabi Club (KUW)FC Dunav RuseChuyển nhượng—
29/06/2024FC Dunav RuseAl-Arabi Club (KUW)Cho mượn—
01/07/2023Al-Arabi Club (KUW)FC Dunav RuseChuyển nhượng—
30/06/2023Maritsa 1921 PlovdivAl-Arabi Club (KUW)Chuyển nhượng—
30/06/2022EtarMaritsa 1921 PlovdivChuyển nhượng—
30/06/2021Beroe Stara ZagoraEtarChuyển nhượng—
30/06/2020Botev PlovdivBeroe Stara ZagoraChuyển nhượng—
29/06/2020Neftohimik BurgasBotev PlovdivCho mượn—
30/06/2019Botev PlovdivNeftohimik BurgasChuyển nhượng—
31/12/2018NesebarBotev PlovdivCho mượn—
19/08/2018Botev PlovdivNesebarChuyển nhượng—
29/06/2018NesebarBotev PlovdivCho mượn—
14/01/2018Botev PlovdivNesebarChuyển nhượng—
31/12/2016Levski KarlovoBotev PlovdivCho mượn—
26/07/2016Botev PlovdivLevski KarlovoChuyển nhượng—
31/01/2016Botev Plovdiv U18Botev PlovdivChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com