Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Radja Nainggolan

Patro EisdenTiền vệBEL
38Tuổi
176Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Radja Nainggolan là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Patro Eisden.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
437Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—6543722011581%52%206,67
Cúp Quốc gia Bỉ——118000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/133 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/19 (15%)
Chuyền dài chính xác
14/17 (82%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/53 (52%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 80 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Radja Nainggolan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Jong GenkT 1-0900021227/3529/16V6,10
14/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KAS EupenB 1-2310010020/2223/3—6,73
05/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Beerschot WilrijkB 2-4630000015/1911/7—5,70
30/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Club NxtB 1-2901022214/1917/12—7,35
23/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Koninklijke Lierse SportkringB 1-2901042222/2404/6—7,55
15/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RSCA FuturesT 2-1730020110/1404/9V6,62
28/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Beerschot WilrijkH 2-2761082315/1901/5—8,20
24/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Beerschot WilrijkH 1-1810010014/1906/12—6,21
18/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Francs BorainsT 4-0830100219/2911/5—7,38
05/04/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC SeraingB 0-2900011420/3435/10V6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 150 nghìn €2009: 600 nghìn €2009: 1,3 triệu €2011: 2,5 triệu €2011: 5,0 triệu €2012: 7,5 triệu €2012: 12,0 triệu €2012: 13,0 triệu €2013: 13,0 triệu €2013: 14,0 triệu €2014: 17,0 triệu €2014: 18,0 triệu €2014: 20,0 triệu €2015: 24,0 triệu €2015: 27,0 triệu €2016: 27,0 triệu €2016: 30,0 triệu €2016: 33,0 triệu €2017: 35,0 triệu €2017: 40,0 triệu €2017: 40,0 triệu €2017: 45,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 28,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20072026
Bảng số liệu (45 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/200719150 nghìn €
26/05/200921600 nghìn €
23/09/2009211,3 triệu €
04/01/2011222,5 triệu €
20/06/2011235,0 triệu €
10/01/2012237,5 triệu €
01/02/20122312,0 triệu €
06/06/20122413,0 triệu €
13/01/20132413,0 triệu €
18/06/20132514,0 triệu €
06/01/20142517,0 triệu €
25/06/20142618,0 triệu €
07/11/20142620,0 triệu €
06/01/20152624,0 triệu €
30/06/20152727,0 triệu €
03/01/20162727,0 triệu €
31/05/20162830,0 triệu €
14/07/20162833,0 triệu €
01/01/20172835,0 triệu €
27/03/20172840,0 triệu €
07/06/20172940,0 triệu €
28/12/20172945,0 triệu €
06/06/20183045,0 triệu €
11/10/20183040,0 triệu €
19/12/20183035,0 triệu €
28/02/20193030,0 triệu €
05/06/20193128,0 triệu €
07/10/20193120,0 triệu €
11/12/20193120,0 triệu €
07/04/20203116,0 triệu €
24/08/20203215,0 triệu €
28/10/20203210,0 triệu €
28/12/2020326,0 triệu €
02/06/2021335,0 triệu €
05/10/2021334,0 triệu €
05/01/2022333,0 triệu €
11/04/2022332,0 triệu €
03/11/2022341,0 triệu €
11/06/202335800 nghìn €
24/10/202335500 nghìn €
15/02/202435400 nghìn €
14/07/202436325 nghìn €
23/04/202536300 nghìn €
17/12/202537250 nghìn €
29/04/202637200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026KSC LokerenPatro EisdenHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
21/01/2025Free playerKSC LokerenChuyển nhượng—
30/06/2024Bhayangkara Presisi Indonesia FCFree playerTrở lại—
26/11/2023Free playerBhayangkara Presisi Indonesia FCChuyển nhượng—
30/06/2023SpalFree playerTrở lại—
29/01/2023Royal AntwerpSpalChuyển nhượng—
13/08/2021Inter MilanRoyal AntwerpChuyển nhượng—
29/06/2021CagliariInter MilanCho mượn—
03/01/2021Inter MilanCagliariChuyển nhượng—
30/08/2020CagliariInter MilanCho mượn—
04/08/2019Inter MilanCagliariChuyển nhượng—
30/06/2018AS RomaInter MilanHết hạn mượn 38M €38,0 triệu €
30/06/2014CagliariAS RomaHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
29/06/2014AS RomaCagliariCho mượn—
06/01/2014CagliariAS RomaChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
31/12/2009PiacenzaCagliariHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/06/2007Piacenza JunioresPiacenzaChuyển nhượng—
30/06/2005Beerschot AC U19Piacenza JunioresHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
30/06/2003Beerschot AC YouthBeerschot AC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy61
  • Sức mạnh38
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com