
Radek Vitek là thủ môn 22 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Middlesbrough.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
23Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 23 | 1 | 9 | 72% | 80% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,57
Thủ môn
- Cứu thua
- 23
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/229 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 37/100 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | — | — | 6,13 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/24 | 0 | 1/2 | — | 6,87 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 12/21 | 0 | — | — | 6,54 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | — | — | 6,16 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 4-3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 15/23 | 0 | — | — | 6,25 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Crystal Palace | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 13/22 | 0 | — | — | 7,95 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 2/2 | — | 7,07 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | T 3-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 18/24 | 0 | — | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/10/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 02/03/2026 | 22 | 4,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 22 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Manchester United | Middlesbrough | Hết hạn mượn 8.15M € | 8,2 triệu € |
| 29/06/2026 | Bristol City | Manchester United | Cho mượn | — |
| 27/07/2025 | Manchester United | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Manchester United U21 | Manchester United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Blau Weiss Linz | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 20/08/2024 | Manchester United U21 | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Accrington Stanley | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 24/01/2024 | Manchester United U21 | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sigma Olomouc U19 | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SK Sigma Olomouc U17 | Sigma Olomouc U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SK Sigma Olomouc Youth | SK Sigma Olomouc U17 | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2014 | — | SK Sigma Olomouc Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 164
- Chỉ số 250
- Chỉ số 463
- Chỉ số 358