Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Radek Krivanek

FC Vysočina JihlavaTiền đạoCZE
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Radek Krivanek là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Vysočina Jihlava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
303Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—7329100000——00—
Cúp Séc2026-2027—101200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 291 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/20202025 nghìn €
26/12/20202075 nghìn €
24/06/202121100 nghìn €
25/12/202121100 nghìn €
21/06/202222125 nghìn €
13/12/202222150 nghìn €
19/06/202323125 nghìn €
19/12/202323100 nghìn €
04/06/20242450 nghìn €
26/09/202424150 nghìn €
19/12/202424150 nghìn €
16/06/202525150 nghìn €
21/12/202525150 nghìn €
19/05/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2020VyskovFC Vysočina JihlavaCho mượn—
21/08/2019FC Vysočina JihlavaVyskovChuyển nhượng—
30/06/2019Vysocina Jihlava U19FC Vysočina JihlavaChuyển nhượng—
31/12/2016FC Vysocina Jihlava U17Vysocina Jihlava U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Vysocina Jihlava YouthFC Vysocina Jihlava U17Chuyển nhượng—
30/07/2015SK Fotbalova Skola Trebic YouthFC Vysocina Jihlava YouthChuyển nhượng—
14/08/2014—SK Fotbalova Skola Trebic YouthChuyển nhượng—
04/08/2011SK Fotbalova Skola Trebic Youth—Chuyển nhượng—
31/08/2009—SK Fotbalova Skola Trebic YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com