
Radamel Falcao
Tiền đạoCOL
40Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Radamel Falcao là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch COL.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | Copa Sudamericana | vs O.Higgins | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/3 | — | 6,39 |
| 20/04/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 2/2 | — | 6,53 |
| 16/04/2026 | Copa Sudamericana | vs CA Boston River | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 1/5 | V | 6,49 |
| 13/04/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,56 |
| 08/04/2026 | Copa Sudamericana | @ O.Higgins | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (50 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2007 | 21 | 2,2 triệu € |
| 26/12/2007 | 21 | 3,8 triệu € |
| 30/03/2008 | 22 | 5,1 triệu € |
| 24/08/2008 | 22 | 6,5 triệu € |
| 19/12/2008 | 22 | 6,5 triệu € |
| 13/05/2009 | 23 | 6,5 triệu € |
| 02/02/2010 | 23 | 8,0 triệu € |
| 09/06/2010 | 24 | 12,2 triệu € |
| 03/02/2011 | 24 | 17,5 triệu € |
| 14/06/2011 | 25 | 25,0 triệu € |
| 02/09/2011 | 25 | 30,0 triệu € |
| 02/02/2012 | 25 | 35,0 triệu € |
| 13/04/2012 | 26 | 40,0 triệu € |
| 31/07/2012 | 26 | 50,0 triệu € |
| 09/01/2013 | 26 | 60,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 27 | 60,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 27 | 60,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 28 | 55,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 29 | 45,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 29 | 35,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 29 | 23,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 30 | 15,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 30 | 15,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 31 | 15,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 31 | 15,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 32 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 32 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 33 | 10,0 triệu € |
| 03/10/2019 | 33 | 8,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 33 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 34 | 4,8 triệu € |
| 03/08/2020 | 34 | 4,2 triệu € |
| 22/12/2020 | 34 | 3,5 triệu € |
| 15/03/2021 | 35 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 35 | 2,2 triệu € |
| 29/12/2021 | 35 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 36 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 36 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 37 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 37 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 37 | 1,2 triệu € |
| 20/03/2024 | 38 | 900 nghìn € |
| 06/06/2024 | 38 | 800 nghìn € |
| 22/09/2024 | 38 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 38 | 300 nghìn € |
| 06/04/2025 | 39 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 39 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 39 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 40 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 40 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Millonarios | Free player | Trở lại | — |
| 06/01/2026 | Free player | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Millonarios | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Rayo Vallecano | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2021 | Galatasaray | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | AS Monaco | Galatasaray | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Chelsea | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 02/07/2015 | AS Monaco | Chelsea | Chuyển nhượng 7M € | 7,0 triệu € |
| 29/06/2015 | Manchester United | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | AS Monaco | Manchester United | Chuyển nhượng 7.6M € | 7,6 triệu € |
| 30/06/2013 | Atletico Madrid | AS Monaco | Hết hạn mượn 43M € | 43,0 triệu € |
| 17/08/2011 | FC Porto | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 40M € | 40,0 triệu € |
| 14/07/2009 | River Plate | FC Porto | Hết hạn mượn 5.43M € | 5,4 triệu € |
| 30/06/2005 | River PlateU21 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2003 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật41
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực53