
Racine·Ba là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo AC Dolomiti Bellunesi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
644Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 644 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 81% | 67% | 1 | 1 | 5,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 644 phút · điểm TB 5,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 232/284 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/43 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/82 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs Trento | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/29 | 2 | 4/6 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Desenzano Calvina | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/59 | 3 | 5/9 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Novara | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/33 | 5 | 11/14 | — | 6,90 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Union Brescia | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 1 | 6/10 | — | 6,00 |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Lumezzane | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/33 | 5 | 8/12 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Giana | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | Đ | 4,20 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs ASD Alcione | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/54 | 6 | 11/16 | V | 6,67 |
| 25/08/2026 | Serie C | @ US Folgore Caratese | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 3 | 10/13 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/06/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/02/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/02/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/05/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Cosenza Calcio 1914 | AC Dolomiti Bellunesi | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | US Siracusa | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Reggina | US Siracusa | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2024 | Trapani Calcio | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2023 | Como | Trapani Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Correggese Calcio | Como | Chuyển nhượng | — |