
Rachid Ghezzal
Tiền đạoALG
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Rachid Ghezzal là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ALG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 2/6 | — | 6,82 |
| 05/04/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 1/4 | — | 6,31 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/03/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 09/03/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/03/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/02/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/02/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/01/2013 | 20 | 700 nghìn € |
| 18/01/2013 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2013 | 21 | 1,2 triệu € |
| 13/01/2014 | 21 | 1,2 triệu € |
| 06/08/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 22 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2015 | 23 | 2,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 24 | 5,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 24 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 25 | 8,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 25 | 8,0 triệu € |
| 19/03/2018 | 25 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 26 | 4,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 27 | 8,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 27 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 5,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 28 | 5,5 triệu € |
| 22/12/2020 | 28 | 7,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 28 | 9,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 29 | 12,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 29 | 11,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 29 | 9,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 29 | 8,5 triệu € |
| 31/05/2022 | 30 | 8,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 30 | 8,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 30 | 6,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 31 | 5,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 31 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 32 | 2,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 19/03/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 700 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 600 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Lyon | Free Player | Trở lại | — |
| 04/09/2025 | Free Player | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Caykur Rizespor | Free Player | Trở lại | — |
| 12/09/2024 | Besiktas JK | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | Leicester City | Besiktas JK | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Besiktas JK | Leicester City | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Leicester City | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Fiorentina | Leicester City | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Leicester City | Fiorentina | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2018 | AS Monaco | Leicester City | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 06/08/2017 | Lyon | AS Monaco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Lyonnais II | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Lyon U17 | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | FC Vaulx-en-Velin Jugend | Olympique Lyon Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật70
- Tư duy59
- Sức mạnh21
- Thể lực28