
Rachel Donaldson
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Rachel Donaldson là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Partick Thistle (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
405Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
405Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 405 | 1 | 1 | 2 | 11 | 5 | 58% | 56% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/73 (58%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/30 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Rachel Donaldson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Motherwell (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hearts (nữ) | B 1-6 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow Rangers (nữ) | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/8 | 2 | 4/8 | — | 6,24 |
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Montrose LFC (nữ) | T 3-2 | 33 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 9/11 | 0 | 1/2 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow City (nữ) | B 1-4 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Aberdeen (nữ) | T 3-0 | 74 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 14/21 | 4 | 8/10 | — | 6,57 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hibernian (nữ) | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/16 | 1 | 2/3 | — | 5,46 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Spartans (nữ) | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/3 | — | 6,10 |
| 24/05/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Celtic (nữ) | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/16 | 4 | 6/9 | — | 6,35 |
| 17/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hibernian (nữ) | B 1-3 | 34 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 7,20 |