
Rabby Nzingoula
20Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị
Rabby Nzingoula là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo West Bromwich Albion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
631Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 561 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 80% | 46% | 2 | 0 | 6,38 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 28% | 1 | 0 | 5,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 561 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/238 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/28 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/92 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 43
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 5,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/26 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | T 3-2 | 63 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 24/29 | 1 | 6/11 | — | 6,44 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 3/11 | V | 6,07 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 35/44 | 3 | 4/10 | V | 6,23 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 0/7 | — | 6,19 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/33 | 1 | 3/10 | — | 6,49 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 3 | 5/11 | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 3 | 6/9 | — | 6,54 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/29 | 1 | 6/8 | — | 6,66 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/8 | 1 | 3/4 | — | 6,27 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Newcastle United | B 2-3 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/26 | 2 | 2/7 | V | 5,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 06/10/2024 | 18 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 19 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 19 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 20 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | RC Strasbourg Alsace | West Bromwich Albion | Hết hạn mượn 2.35M € | 2,4 triệu € |
| 29/06/2026 | 1. FC Nürnberg | RC Strasbourg Alsace | Cho mượn | — |
| 26/01/2026 | RC Strasbourg Alsace | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Montpellier Hérault SC | RC Strasbourg Alsace | Cho mượn | — |
| 27/08/2024 | RC Strasbourg Alsace | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Strasbourg II | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Strasbourg U19 | Strasbourg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | US Orléans U17 | Strasbourg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | US Orléans Jugend | US Orléans U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | US Grigny Football Jugend | US Orléans Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh49
- Thể lực44