
Rabby Mateta Pepa là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Francs Borains.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
128Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 0% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 88 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/24 (95%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | — | — | 5,83 |
| 24/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,85 |
| 18/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 27/12/2023 | 17 | 200 nghìn € |
| 19/06/2024 | 17 | 250 nghìn € |
| 10/12/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 18 | — |
| 17/05/2026 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/10/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dunajska Streda | Francs Borains | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | STK Samorin | Dunajska Streda | Cho mượn | — |
| 15/01/2026 | Dunajska Streda | STK Samorin | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2025 | Standard Liege II | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Standard Liege U18 | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club Brugge Youth | Standard Liege U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KSC Lokeren Youth (-2020) | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Anderlecht Youth | KSC Lokeren Youth (-2020) | Chuyển nhượng | — |