Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

R. Wehrle

BahlingerHậu vệ
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

R. Wehrle là hậu vệ 33 tuổi, hiện khoác áo Bahlinger.

Tiểu sử R. Wehrle

R. Wehrle là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Bahlinger, mang quốc tịch Germany, sinh ngày 04/09/1993 và hiện 33 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 74 phút thi đấu và điểm trung bình 6,22. Ở Cúp Quốc gia Đức, số trận là 1. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 100 nghìn € vào năm 2021. Cầu thủ thuận hai chân, cao 183 cm và có hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11740002163%60%006,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/11 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của R. Wehrle · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs 1. FC MagdeburgB 0-474002117/1136/10—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: —2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: —2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20152125 nghìn €
12/02/20162225 nghìn €
15/07/201622—
20/08/20172350 nghìn €
03/02/20182450 nghìn €
30/06/201824—
11/08/20192575 nghìn €
05/02/202026100 nghìn €
14/09/202027100 nghìn €
14/02/202127100 nghìn €
29/06/20212750 nghìn €
30/12/20212850 nghìn €
27/06/20222850 nghìn €
18/12/20222950 nghìn €
28/06/20232975 nghìn €
09/01/20243075 nghìn €
29/06/20243075 nghìn €
05/01/20253175 nghìn €
10/06/20253175 nghìn €
18/12/20253275 nghìn €
16/06/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com