
R. van Hedel là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo RKC Waalwijk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
204Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 204 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 73% | 36% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/88 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/25 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 5,86 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,09 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | T 4-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 3/7 | — | 6,27 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/11 | 0 | 0/5 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/10/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2025 | Den Bosch | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Den Bosch U21 | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Den Bosch U18 | FC Den Bosch U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Den Bosch Reserves | FC Den Bosch U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Brabant United Youth | FC Den Bosch Reserves | Chuyển nhượng | — |