
R. Taylor là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Ayr United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
957Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
9/16Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 665 | 1 | 0 | 3 | 9 | 5 | — | — | 1 | 1 | 6,40 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 292 | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | — | — | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 665 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | T 2-1 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 6,10 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,86 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | H 1-1 | 77 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,71 |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 2-0 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,65 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stenhousemuir | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Auchinleck Talbot FC | Stenhousemuir | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Greenock Morton U20 | Auchinleck Talbot FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Kilbirnie Ladeside | Greenock Morton U20 | Cho mượn | — |
| 31/07/2021 | Greenock Morton U20 | Kilbirnie Ladeside | Chuyển nhượng | — |