
R. Shanley là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Edinburgh City.
Tiểu sử R. Shanley
R. Shanley, sinh ngày 16/01/2001, là tiền đạo thi đấu cho Edinburgh City và hiện 26 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ này ghi 5 bàn và có 3 kiến tạo sau 12 trận ra sân, tổng cộng 766 phút với điểm trung bình 7,10. Tại Scottish League Two, R. Shanley có 1 bàn và 1 kiến tạo trong 6 trận, còn ở Scottish Bells Challenge Cup ghi 2 bàn cùng 2 kiến tạo trong 2 trận. Chiều cao 186 cm, cân nặng 73 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
766Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
16/28Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 430 | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | — | — | 3 | 0 | 6,80 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 246 | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | — | — | 1 | 0 | 7,07 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 | — | — | 0 | 0 | 8,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 430 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/14
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | vs Forfar Athletic FC | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Scottish League Two | @ Stranraer | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,46 |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Clydebank FC | B 2-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | Scottish League Two | vs Dumbarton | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | — | 0 | — | V | 7,17 |
| 15/08/2026 | Scottish League Two | @ Elgin City | B 1-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Motherwell FC U21 | T 4-3 | 61 | 2 | 2 | 5 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 9,75 |
| 08/08/2026 | Scottish League Two | vs Stirling Albion | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 7,73 |
| 01/08/2026 | Scottish League Two | @ Forfar Athletic FC | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,46 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Brora Rangers | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 6 | 3 | 0 | — | 0 | — | V | 8,72 |