
R. Rodríguez là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Club Guaraní.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
654Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
654Phút/bàn
0/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 7 | 7 | 564 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 75% | 56% | 1 | 0 | 6,48 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 564 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/234 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/51 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/60 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Libertad Asunción | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo San Lorenzo | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/6 | — | 6,53 |
| 19/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Cerro Porteno | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,33 |
| 08/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Deportivo Recoleta | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 5/9 | — | 6,46 |
| 26/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/39 | 1 | 5/6 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 05/04/2023 | 21 | — |
| 31/08/2023 | 21 | — |
| 24/03/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 12/05/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Club Sportivo 2 de Mayo | Club Guaraní | Cho mượn | — |
| 01/01/2023 | Club Guaraní | Club Sportivo 2 de Mayo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Guarani U23 | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Guarani U20 | Club Guarani U23 | Chuyển nhượng | — |