
R.Miziar
Hậu vệINA
36Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
R.Miziar là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch INA.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Semen Padang | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/04/2019 | 28 | 25 nghìn € |
| 15/11/2021 | 31 | 100 nghìn € |
| 21/07/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 09/03/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 16/08/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 15/02/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 14/07/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 05/12/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 28/05/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 18/12/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 26/05/2026 | 35 | 10 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Persis Solo FC | Free player | Trở lại | — |
| 16/04/2021 | Persipal FC | Persis Solo FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/05/2019 | PSS Sleman | Persipal FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2018 | Dewa United FC | PSS Sleman | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2018 | Persita Tangerang | Dewa United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Unknown | Persita Tangerang | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Barito Putera | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Unknown | Barito Putera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh58
- Thể lực47