
R. Gill là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Knoxville troops.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
10Đá chính
875Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
875Phút/bàn
12/28Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 100% | 0 | 0 | 6,79 |
| USL League One | 2026 | — | 19 | 9 | 760 | 1 | 1 | 2 | 23 | 10 | 75% | 40% | 3 | 0 | 6,57 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 3 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 73% | 50% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
USL League One · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 760 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/23
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/290 (75%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/24 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/103 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 50
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/26 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Curaçao | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 3/3 | — | 6,79 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Cộng hòa Dominica | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL League One | @ Omaha | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/2 | — | 5,76 |
| 17/09/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | T 3-2 | 31 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 8/11 | 0 | 3/5 | V | 7,13 |
| 12/09/2026 | USL League One | vs FC Naples | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 2/3 | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | USL League One | @ AV Alta | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 03/09/2026 | USL League One | @ Forward Madison FC | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 4/8 | — | 6,84 |
| 23/08/2026 | USL League One | vs Athletic Club Boise | H 2-2 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 2/10 | — | 6,72 |
| 20/08/2026 | USL League One | vs Portland Hearts of Pine | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 9/13 | 1 | 1/3 | — | 7,06 |
| 16/08/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/27 | 1 | 4/8 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 29/10/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/10/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 28/06/2026 | 23 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2026 | Huntsville City | Knoxville troops | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Northern Colorado | Huntsville City | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Club Sando | Northern Colorado | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2023 | La Horquetta Rangers | Club Sando | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật49
- Tư duy60
- Sức mạnh40
- Thể lực36