R. de Haas là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo SC Heerenveen (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
582Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
291Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 582 | 2 | 0 | 0 | 11 | 5 | 71% | 40% | 1 | 0 | 5,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 582 phút · điểm TB 5,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/143 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/42 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 22
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Zwolle (nữ) | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/21 | 1 | 1/5 | V | 6,90 |
| 27/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Utrecht (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/31 | 0 | 4/10 | — | — |
| 20/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ ADO Den Haag (nữ) | H 2-2 | 75 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/19 | 1 | 1/4 | — | 6,99 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Ajax Amsterdam (nữ) | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 1/3 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Twente Enschede (nữ) | B 1-5 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 1/4 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ De Graafschap (W) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/20 | 3 | 6/10 | — | 6,62 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Feyenoord Rotterdam (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/14 | 1 | 3/6 | — | 6,43 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-3 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/19 | 0 | 0/2 | — | 7,60 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Utrecht (nữ) | B 1-5 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 1/2 | — | 5,81 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ AZ Alkmaar (nữ) | T 5-1 | 75 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 17/18 | 0 | 0/5 | — | 8,43 |