
R. Amarilla là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Club Guaraní.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
615Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 9 | 7 | 490 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 66% | 51% | 0 | 0 | 6,06 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 125 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 490 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/106 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/35 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 125 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo Trinidense | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/23 | 0 | 4/8 | — | 6,53 |
| 29/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Deportivo Recoleta | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | B 0-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 5,66 |
| 12/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Ameliano | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 1/3 | — | 5,90 |
| 06/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | B 1-2 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 0 | 4/5 | — | 6,07 |
| 02/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 3/4 | — | 5,87 |
| 29/08/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Libertad Asunción | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/6 | — | 6,04 |
| 16/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | 1/2 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/05/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/12/2025 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Resistencia Sport Club | Club Sportivo San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2026 | Club Guaraní | Resistencia Sport Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | General Caballero JLM | Club Guaraní | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Club Guaraní | General Caballero JLM | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Resistencia Sport Club | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |