Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Quique Rivero

Real UnionTiền vệESP
34Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Quique Rivero là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Union.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
155Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—6115500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 155 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: —2016: 50 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/201220200 nghìn €
24/01/201320200 nghìn €
10/05/201321200 nghìn €
07/10/201321200 nghìn €
05/02/201421400 nghìn €
11/08/201422400 nghìn €
07/01/201522300 nghìn €
30/06/201523300 nghìn €
24/08/201523—
31/07/20162450 nghìn €
26/10/201624250 nghìn €
01/02/201724300 nghìn €
29/06/201725300 nghìn €
31/12/201725200 nghìn €
29/05/201826200 nghìn €
18/02/201926250 nghìn €
28/06/201927200 nghìn €
07/10/202028200 nghìn €
06/01/202128200 nghìn €
29/06/202129200 nghìn €
29/12/202129200 nghìn €
28/06/202230200 nghìn €
28/12/202230200 nghìn €
29/06/202331200 nghìn €
19/12/202331200 nghìn €
23/06/202432175 nghìn €
13/10/202432150 nghìn €
17/12/202432150 nghìn €
24/06/202533150 nghìn €
29/12/202533125 nghìn €
07/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2025Real UnionUD LogronesChuyển nhượng—
29/09/2020Recreativo HuelvaReal UnionChuyển nhượng—
23/07/2019Racing SantanderRecreativo HuelvaChuyển nhượng Free—
07/07/2017FC CartagenaRacing SantanderChuyển nhượng Free—
02/08/2015TenerifeFC CartagenaChuyển nhượng Free—
17/07/2013Racing SantanderTenerifeChuyển nhượng Free—
30/06/2012Rayo CantabriaRacing SantanderChuyển nhượng—
30/06/2011Racing Santander U19Rayo CantabriaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com