
Quique Fornos là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo SD Huesca.
Tiểu sử Quique Fornos
Ở vị trí hậu vệ, Quique Fornos 29 tuổi đang thi đấu cho SD Huesca, mang quốc tịch Spain. Sinh ngày 01/01/1997, cao 181 cm, nặng 69 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận thi đấu với 69 phút trên sân và điểm trung bình 6,70. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Cultural Leonesa đến SD Huesca.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
69Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Tây Ban Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 33% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Tây Ban Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/36 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Hạng 3 Tây Ban Nha | vs Antequera CF | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 2/6 | — | 6,70 |
| 30/05/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 0 | 1/2 | — | 6,74 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 98/102 | 0 | 2/3 | — | 6,58 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/80 | 0 | 2/3 | — | 6,98 |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | @ Mirandes | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/8 | 2 | 3/4 | — | 6,21 |
| 18/04/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 2 | 2/5 | — | 6,61 |
| 12/04/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 04/04/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 02/04/2026 | La Liga 2 | @ SD Huesca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 2/4 | — | 6,05 |