
Quint Jansen là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Oss.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 55% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/35 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/35 | 1 | 4/5 | — | 6,41 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2017 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/12/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 24/07/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/07/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 08/12/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 16/05/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 20/09/2024 | 34 | — |
| 26/02/2025 | 34 | 10 nghìn € |
| 14/05/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 29/10/2025 | 35 | — |
| 01/10/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Koninklijke HFC Haarlem | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2026 | Free player | Koninklijke HFC Haarlem | Chuyển nhượng | — |
| 29/10/2025 | Acireale Calcio | Free player | Trở lại | — |
| 18/08/2025 | FB Brindisi 1912 | Acireale Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 06/12/2024 | Castelnuovo | FB Brindisi 1912 | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2024 | Free player | Castelnuovo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Othellos Athienou | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Mjondalen IF | Othellos Athienou | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2023 | Sandefjord | Mjondalen IF | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2022 | Aalesund FK | Sandefjord | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2021 | Free player | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Mjondalen IF | Free player | Trở lại | — |
| 05/02/2017 | Finnsnes IL | Mjondalen IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2015 | Junkeren | Finnsnes IL | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2014 | FC Zaandam (- 2022) | Junkeren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Zaandam Youth | FC Zaandam (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Tư duy42
- Sức mạnh65
- Thể lực56
- Kỹ thuật40