
Quinn Sullivan là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Philadelphia Union.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
5Đá chính
743Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
743Phút/bàn
14/32Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 15 | 3 | 557 | 1 | 1 | 3 | 27 | 12 | 77% | 51% | 3 | 0 | 6,57 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 186 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 79% | 39% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 557 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 12/27
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/249 (77%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 4/30 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/21 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/58 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/69 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/11 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Charlotte FC | H 2-2 | 35 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 10/11 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 33/46 | 1 | 5/7 | — | 6,32 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/12 | 0 | 1/4 | — | 6,54 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Orlando City | T 4-2 | 78 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 16/21 | 3 | 4/7 | V | 6,25 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 4-3 | 45 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 12/13 | 0 | 0/5 | — | 6,39 |
| 14/09/2026 | MLS | @ San Diego FC | T 5-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 5/7 | — | 6,56 |
| 10/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 5-0 | 66 | 1 | 1 | 4 | 1 | 2 | 33/38 | 1 | 2/3 | — | 7,70 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/11 | 0 | 0/3 | — | 6,83 |
| 30/08/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | T 3-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/8 | 2 | 3/6 | V | 6,83 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/11 | 0 | 3/3 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/04/2021 | 17 | 150 nghìn € |
| 08/07/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 08/11/2021 | 17 | 800 nghìn € |
| 17/08/2022 | 18 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 18 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 19 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 19 | 2,0 triệu € |
| 24/03/2024 | 19 | 3,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 20 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 20 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 22 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2020 | Philadelphia Union Academy | Philadelphia Union | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union Academy | Cho mượn | — |
| 16/07/2020 | Philadelphia Union Academy | Philadelphia Union II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật63
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực38