
Quincy Anthony Edgar Nathan·Hoeve là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Pitea IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
907Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
302Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Sweden Division 1 | 2026 | — | 11 | 9 | 817 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Sweden Division 1 · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 817 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs FC Groningen Reserves | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 07/06/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ FC Groningen Reserves | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,92 |
| 23/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Katwijk | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs De Treffers | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 09/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Rijnsburgse Boys | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 25/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Barendrecht | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 18/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Almere City Youth | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 11/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs AFC Amsterdam | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 28/03/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Kozakken Boys | T 4-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 21/03/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs IJsselmeervogels | T 4-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/08/2025 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Sparta Rotterdam U21 | Pitea IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Volendam | Sparta Rotterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Sparta Rotterdam U21 | Volendam | Cho mượn | — |
| 27/01/2025 | Volendam | Sparta Rotterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Volendam Reserves | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Gil Vicente U19 | Volendam Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sparta Rotterdam U18 | Gil Vicente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sparta Rotterdam U17 | Sparta Rotterdam U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SV Atlétiko Tera Corá | Sparta Rotterdam U17 | Chuyển nhượng | — |