
Quincy Amarikwa
Tiền đạoUSA
38Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Quincy Amarikwa là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch USA.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2026 | Cúp Open Mỹ | vs Sacramento Republic FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 3/17 | V | 5,88 |
| 19/03/2026 | Cúp Open Mỹ | @ AV Alta | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/10 | 0 | 6/9 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2009 | 21 | 75 nghìn € |
| 23/03/2011 | 23 | 125 nghìn € |
| 28/02/2015 | 27 | 1,0 triệu € |
| 29/02/2016 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2016 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2016 | 29 | 950 nghìn € |
| 23/05/2017 | 29 | 750 nghìn € |
| 04/12/2017 | 30 | 600 nghìn € |
| 01/05/2018 | 30 | 600 nghìn € |
| 14/12/2018 | 31 | 600 nghìn € |
| 26/05/2019 | 31 | 500 nghìn € |
| 29/11/2019 | 32 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 325 nghìn € |
| 08/04/2021 | 33 | 250 nghìn € |
| 24/11/2021 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.