
Quim junyent là tiền vệ 19 tuổi, hiện khoác áo Almeria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
485Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 485 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 86% | 53% | 2 | 1 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 485 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 237/274 (86%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/60 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 25
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 4-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 6,04 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 3-0 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 37/43 | 1 | 6/7 | — | 7,70 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 46/51 | 4 | 5/8 | — | 6,53 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/28 | 2 | 2/5 | — | 6,88 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 4 | 8/19 | Đ | 6,44 |
| 07/09/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/61 | 0 | 5/10 | — | 6,99 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/22 | 1 | 2/5 | — | 6,54 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 2/2 | — | 6,46 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 1 | 1/3 | — | 6,92 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Al Nassr | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/09/2026 | 19 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Barcelona U19 | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Barcelona U16 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Club Gimnastic Manresa Youth | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật57
- Tư duy54
- Sức mạnh49
- Thể lực41