
Quentin Merlin là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Rennais FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
231Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 231 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 29% | 1 | 0 | 6,42 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/128 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/17 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OFI Crete FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 0-4 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/38 | 0 | 3/6 | V | 5,26 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sturm Graz | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/38 | 0 | 0/5 | — | 6,99 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Le Mans | T 3-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 0 | 2/5 | — | 6,04 |
| 24/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 03/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Galatasaray | H 3-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/2 | — | 5,85 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | 43/49 | 1 | 1/6 | — | 7,38 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 33/47 | 3 | 7/10 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 07/10/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 15/12/2021 | 19 | 1,5 triệu € |
| 22/03/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 20 | 5,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 20 | 7,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 20 | 7,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 21 | 7,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 21 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 21 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 22 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2025 | Marseille | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 25/01/2024 | FC Nantes | Marseille | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2021 | FC Nantes B | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Nantes U19 | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Nantes U17 | Nantes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Nantes Youth | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Pornic Foot | FC Nantes Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2013 | FC Nantes Youth | Pornic Foot | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật65
- Tư duy52
- Sức mạnh53
- Thể lực44