Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Quentin Daubin

Pau FCTiền vệFRA
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Quentin Daubin là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Pau FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Quentin Daubin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ GuingampT 2-1dự bị00000—0———
16/05/2026National Phápvs ChateaurouxH 2-2610000228/3168/13—6,78
10/05/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01B 0-1700000035/3913/5—6,37
02/05/2026National Pháp@ SochauxH 1-1450000223/2433/6—7,06
28/03/2026National Phápvs AubagneH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/20162150 nghìn €
19/03/201721200 nghìn €
14/06/201721200 nghìn €
27/06/201923200 nghìn €
10/11/202025500 nghìn €
10/03/202125600 nghìn €
24/06/202125600 nghìn €
26/12/202126600 nghìn €
01/06/202226800 nghìn €
27/10/202227800 nghìn €
15/06/202327800 nghìn €
12/12/202328800 nghìn €
25/03/202428700 nghìn €
10/06/202428600 nghìn €
03/10/202429500 nghìn €
22/12/202429375 nghìn €
19/03/202529350 nghìn €
17/06/202529350 nghìn €
20/10/202530300 nghìn €
24/05/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026ValenciennesPau FCChuyển nhượng—
18/01/2026Free PlayerValenciennesChuyển nhượng—
31/08/2025Gaziantep Futbol KulübüFree PlayerTrở lại—
08/07/2024CaenGaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
30/06/2022Pau FCCaenChuyển nhượng—
30/06/2018Chamois NiortaisPau FCChuyển nhượng—
29/06/2018Pau FCChamois NiortaisCho mượn—
30/06/2017Chamois NiortaisPau FCChuyển nhượng—
30/06/2016Chamois Niortais FC IIChamois NiortaisChuyển nhượng—
30/06/2014FC Chamois Niort U19Chamois Niortais FC IIChuyển nhượng—
30/06/2012FC Chamois Niort U17FC Chamois Niort U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Saint-Nazaire AF JugendFC Chamois Niort U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh55
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com