
Quentin Braat là thủ môn 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Rodez Aveyron.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
7Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 7 | 1 | 2 | 74% | 100% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,21
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/81 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/32 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-3 | 90 | 5 | 1 | 0 | 26/40 | 0 | 1/1 | — | 5,87 |
| 11/10/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | — | — | 6,17 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | — | — | 6,58 |
| 16/05/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 16/22 | 0 | — | — | 6,80 |
| 13/05/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 17/26 | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | T 2-1 | 90 | 2 | 3 | 2 | 15/33 | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 21/37 | 0 | — | — | 6,54 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 3 | 20/26 | 0 | — | — | 7,85 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | vs Amiens | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 17/21 | 0 | 3/3 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/01/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/05/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/01/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/06/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/12/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/08/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/11/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/10/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 22/03/2026 | 28 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Real Oviedo | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Chamois Niortais | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2020 | FC Nantes | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Chamois Niortais | FC Nantes | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | FC Nantes | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Nantes B | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Nantes U19 | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Nantes U17 | Nantes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | US Orléans Jugend | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2008 | SC Malesherbes Jugend | US Orléans Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 160
- Chỉ số 247
- Chỉ số 461
- Chỉ số 355