
Queensy Menig là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo KF Llapi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 15/02/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/11/2015 | 20 | 650 nghìn € |
| 04/02/2016 | 20 | 650 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 750 nghìn € |
| 17/01/2017 | 21 | 900 nghìn € |
| 06/06/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 22 | 850 nghìn € |
| 17/12/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 13/10/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 05/01/2021 | 25 | 750 nghìn € |
| 08/03/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 18/05/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 24/12/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 25/06/2022 | 26 | 2,3 triệu € |
| 11/09/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 17/11/2022 | 27 | 2,2 triệu € |
| 21/06/2023 | 27 | 2,8 triệu € |
| 26/12/2023 | 28 | 2,8 triệu € |
| 14/03/2024 | 28 | 2,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 28 | 1,7 triệu € |
| 03/10/2024 | 29 | 1,3 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 19/03/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | — | KF Llapi | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2025 | Sivasspor | Free Player | Trở lại | — |
| 07/02/2024 | Partizan Belgrade | Sivasspor | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 01/09/2021 | FC Twente Enschede | Partizan Belgrade | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 08/09/2019 | FC Nantes B | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | PEC Zwolle | FC Nantes B | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | FC Nantes B | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Oldham Athletic | FC Nantes B | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | FC Nantes B | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | Ajax Amsterdam U21 | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | PEC Zwolle | Ajax Amsterdam U21 | Cho mượn | — |
| 24/07/2015 | Ajax Amsterdam U21 | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | AVV Zeeburgia Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực35