
Qian Yumiao là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Foshan Nanshi.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
19Đá chính
1.679Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1679Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 19 | 1.679 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 79% | 39% | 6 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.679 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 475/599 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/106 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 73
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/111 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 59
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 173
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 1 | 1/6 | — | 4,97 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 1/4 | — | 5,59 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 3/5 | — | 6,67 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 5 | 6/12 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/54 | 0 | 1/3 | — | 6,38 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 0 | 0/1 | — | 6,89 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 3 | 5/8 | V | 5,49 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 3/7 | — | 5,92 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 0 | 1/2 | V | 6,15 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | B 2-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 3/5 | — | 5,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/12/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/09/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/08/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 16/01/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/05/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 12/01/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/02/2026 | Tianjin Jinmen Tiger | Foshan Nanshi | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2020 | Tianjin Tianhai(2006-2020) | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | Tianjin Tianhai Reserves | Tianjin Tianhai(2006-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Tianjin Tianhai(2006-2020) | Tianjin Tianhai Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2017 | Hubei FA | Tianjin Tianhai(2006-2020) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh47
- Thể lực31