
qays ghanem là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo Ironi Tiberias.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
318Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,85Bàn/90 phút
106Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 318 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 318 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 21 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 06/07/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 25/12/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/05/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/05/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 13/10/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/03/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/11/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Sheriff Tiraspol | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | Maccabi Bnei Reineh | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2023 | Hapoel Tel Aviv | Maccabi Bnei Reineh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Hapoel Haifa | Hapoel Beer Sheva | Cho mượn | — |
| 05/10/2020 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2020 | Hapoel Raanana | Hapoel Beer Sheva | Hết hạn mượn 0.625M € | 625 nghìn € |
| 30/06/2019 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Hapoel Raanana | Hết hạn mượn 0.175M € | 175 nghìn € |
| 29/06/2019 | Hapoel Raanana | Ironi Nir Ramat HaSharon | Cho mượn | — |
| 20/08/2018 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Hapoel Raanana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Ironi Ramat Hasharon U19 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Chuyển nhượng | — |