
Pyry Mentu là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo HJK Helsinki.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
19Đá chính
1.559Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1559Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 21 | 17 | 1.498 | 1 | 0 | 3 | 12 | 5 | 87% | 55% | 2 | 0 | 6,82 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.498 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 15/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 955/1096 (87%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 17/45 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/88 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/139 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 54
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 220
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | T 4-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/58 | 2 | 3/7 | — | 6,90 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 4-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 52/57 | 1 | 2/6 | — | 6,86 |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | T 6-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,52 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Kosovo | H 4-4 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Romania | T 2-0 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Tây Ban Nha | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 2 | 4/6 | — | 6,47 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 63/74 | 2 | 5/7 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/63 | 0 | 0/7 | — | 6,56 |
| 09/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 67/79 | 2 | 6/14 | V | 6,94 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/93 | 0 | 7/7 | — | 6,36 |