
Diego Besio là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo St. Gallen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
184Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 184 | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 82% | 29% | 0 | 0 | 6,59 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/39 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/31 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,66 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 1-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,27 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 0/3 | — | 6,36 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,62 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 1 | 4/7 | — | 6,47 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | B 2-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/4 | — | 6,22 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ Thalwil | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sheriff Tiraspol | T 5-1 | 90 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 8/11 | 0 | 5/9 | — | 9,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/03/2026 | 19 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 19 | 800 nghìn € |
| 21/09/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.