
Puso Dithejane là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Chicago Fire.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
7Đá chính
902Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
14/29Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 23 | 4 | 631 | 2 | 0 | 1 | 23 | 11 | 82% | 43% | 2 | 0 | 6,64 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 4 | 3 | 271 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 75% | 48% | 1 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 631 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/23
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 13/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/166 (82%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/89 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 43
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/54 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/29 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/5 | — | 6,19 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 3/4 | — | 6,69 |
| 11/10/2026 | MLS | vs New York City Football Club | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 07/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/8 | 1 | 2/4 | — | 6,85 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ai Cập | T 1-0 | 77 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/10 | 3 | 4/8 | — | 7,40 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/8 | 1 | 1/5 | — | 6,81 |
| 14/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 3/5 | — | 6,02 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 2/7 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 4-4 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/13 | 1 | 2/5 | — | 6,58 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 2-2 | 27 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 3/7 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/01/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 20 | 450 nghìn € |
| 11/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 06/04/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | TS Galaxy | Chicago Fire | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 05/11/2023 | Kaizer Chiefs II | TS Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2021 | Transnet School of Excellence | Kaizer Chiefs II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực40