
Purachet Thodsanid
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Purachet Thodsanid là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Lamphun Warriors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
69Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 79% | 66% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/39 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,84 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 1/3 | — | 6,03 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rasisalai United | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/11 | 0 | 3/4 | — | 6,54 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 2/3 | — | 6,19 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | B 1-4 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/08/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/01/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/09/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/02/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/08/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Muangthong United | Lamphun Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Bang Pa-in Ayutthaya FC | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | Muangthong United | Bang Pa-in Ayutthaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Muangthong United U18 | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |