
Przemyslaw Stolc là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Olimpia Grudziadz.
Tiểu sử Przemyslaw Stolc
Przemyslaw Stolc, sinh ngày 03/07/1994, là hậu vệ của Olimpia Grudziadz, quốc tịch Poland, hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với tổng cộng 360 phút thi đấu tại Poland Liga 2. Giá trị cao nhất từng đạt 300 nghìn € (2024), còn ở Cúp Ba Lan cầu thủ có 1 trận ra sân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
494Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Poland Liga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/03/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/01/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/07/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/01/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/08/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/01/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 02/07/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/01/2019 | 24 | — |
| 20/02/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 17/07/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/02/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/08/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 23/02/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 06/09/2021 | 27 | — |
| 10/07/2022 | 28 | 50 nghìn € |
| 17/11/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/09/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/09/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 23/01/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực40