
Przemysław Tytoń
Thủ mônPOL
39Tuổi
195Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Przemysław Tytoń là thủ môn 39 tuổi quốc tịch POL.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-5 | 90 | 3 | 0 | 0 | 23/37 | 0 | 0/1 | — | 5,93 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 17/24 | 0 | — | — | 6,81 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Eredivisie | vs Volendam | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2005 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/05/2006 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/07/2006 | 19 | 225 nghìn € |
| 19/12/2006 | 19 | 250 nghìn € |
| 03/04/2007 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/10/2007 | 20 | 350 nghìn € |
| 02/08/2008 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/08/2010 | 23 | 800 nghìn € |
| 16/01/2011 | 24 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2011 | 24 | 2,5 triệu € |
| 20/10/2011 | 24 | 3,0 triệu € |
| 10/07/2012 | 25 | 5,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 26 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2013 | 26 | 3,0 triệu € |
| 10/02/2014 | 27 | 3,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 27 | 2,5 triệu € |
| 22/01/2015 | 28 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 2,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 29 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 29 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 30 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 30 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 30 | 600 nghìn € |
| 29/05/2018 | 31 | 600 nghìn € |
| 19/03/2019 | 32 | 600 nghìn € |
| 26/05/2019 | 32 | 600 nghìn € |
| 29/11/2019 | 32 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 475 nghìn € |
| 25/08/2020 | 33 | 600 nghìn € |
| 17/12/2020 | 33 | 500 nghìn € |
| 08/07/2021 | 34 | 350 nghìn € |
| 08/11/2021 | 34 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 35 | 300 nghìn € |
| 10/11/2022 | 35 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 38 | 75 nghìn € |
| 01/12/2025 | 38 | 75 nghìn € |
| 27/05/2026 | 39 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 39 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Twente Enschede | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | AFC Ajax | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2022 | Free Player | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FC Cincinnati | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2018 | Free Player | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | RC Deportivo | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | VfB Stuttgart | RC Deportivo | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | PSV Eindhoven | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2015 | Elche CF | PSV Eindhoven | Cho mượn | — |
| 03/07/2014 | PSV Eindhoven | Elche CF | Chuyển nhượng 0.095M € | 95 nghìn € |
| 30/06/2012 | Roda JC | PSV Eindhoven | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2012 | PSV Eindhoven | Roda JC | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Roda JC | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2007 | Gornik Leczna | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Hetman Zamosc | Gornik Leczna | Chuyển nhượng | — |