Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Przemysław Tytoń

Thủ mônPOL
39Tuổi
195Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Przemysław Tytoń là thủ môn 39 tuổi quốc tịch POL.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Przemysław Tytoń · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 1-59030023/3700/1—5,93
10/05/2026Eredivisievs Sparta RotterdamT 4-09010117/240——6,81
03/05/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarH 2-2dự bị000—0———
26/04/2026Eredivisievs NEC NijmegenH 1-1dự bị000—0———
11/04/2026Eredivisievs VolendamT 2-1dự bị000—0———
05/04/2026Eredivisie@ AFC AjaxT 2-1dự bị000—0———
21/03/2026Eredivisie@ Fortuna SittardT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2005: 50 nghìn €2006: 100 nghìn €2006: 225 nghìn €2006: 250 nghìn €2007: 300 nghìn €2007: 350 nghìn €2008: 400 nghìn €2010: 800 nghìn €2011: 1,5 triệu €2011: 2,5 triệu €2011: 3,0 triệu €2012: 5,0 triệu €2013: 4,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 25 nghìn €20052026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/20051850 nghìn €
11/05/200619100 nghìn €
31/07/200619225 nghìn €
19/12/200619250 nghìn €
03/04/200720300 nghìn €
09/10/200720350 nghìn €
02/08/200821400 nghìn €
11/08/201023800 nghìn €
16/01/2011241,5 triệu €
16/06/2011242,5 triệu €
20/10/2011243,0 triệu €
10/07/2012255,0 triệu €
10/01/2013264,0 triệu €
27/05/2013263,0 triệu €
10/02/2014273,0 triệu €
19/07/2014272,5 triệu €
22/01/2015282,5 triệu €
30/06/2015282,5 triệu €
14/02/2016292,5 triệu €
14/07/2016291,0 triệu €
23/01/2017301,0 triệu €
04/06/2017301,0 triệu €
31/12/201730600 nghìn €
29/05/201831600 nghìn €
19/03/201932600 nghìn €
26/05/201932600 nghìn €
29/11/201932600 nghìn €
07/04/202033475 nghìn €
25/08/202033600 nghìn €
17/12/202033500 nghìn €
08/07/202134350 nghìn €
08/11/202134300 nghìn €
07/06/202235300 nghìn €
10/11/202235300 nghìn €
22/06/202336150 nghìn €
14/12/202336100 nghìn €
30/05/202437100 nghìn €
16/12/202437100 nghìn €
27/05/20253875 nghìn €
01/12/20253875 nghìn €
27/05/20263975 nghìn €
05/10/20263925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Twente EnschedeFree PlayerTrở lại—
30/06/2022AFC AjaxFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
06/03/2022Free PlayerAFC AjaxChuyển nhượng—
31/12/2021FC CincinnatiFree PlayerTrở lại—
31/12/2018Free PlayerFC CincinnatiChuyển nhượng—
30/08/2018RC DeportivoFree PlayerTrở lại—
30/06/2016VfB StuttgartRC DeportivoHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2015PSV EindhovenVfB StuttgartHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2015Elche CFPSV EindhovenCho mượn—
03/07/2014PSV EindhovenElche CFChuyển nhượng 0.095M €95 nghìn €
30/06/2012Roda JCPSV EindhovenHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2012PSV EindhovenRoda JCCho mượn—
30/06/2011Roda JCPSV EindhovenChuyển nhượng 0.7M €700 nghìn €
30/06/2007Gornik LecznaRoda JCChuyển nhượng—
30/06/2005Hetman ZamoscGornik LecznaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com