Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Prosper Peter

Angers SCOTiền đạoFRA
19Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Prosper Peter là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Angers SCO.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
253Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—7225320012581%47%106,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/38 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/34 (47%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Prosper Peter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs MarseilleB 2-533003106/601/3—6,64
11/10/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29B 1-562103108/802/5—7,65
29/09/2026Elite League U20vs U20 AnhB 1-289103109/917/10—7,10
20/09/2026Ligue 1vs TroyesT 2-069102104/603/7—7,78
13/09/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubH 0-019000002/204/5—6,58
06/09/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCB 1-214000001/301/3—6,25
30/08/2026Ligue 1@ AJ AuxerreT 3-123001016/804/8V6,70
23/08/2026Ligue 1vs LOSC LilleB 0-233003204/501/3—5,73
11/05/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceH 1-145000008/1104/9—6,89
03/05/2026Ligue 1@ AJ AuxerreB 1-362000004/503/9—5,58

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/20251750 nghìn €
09/10/2025181,0 triệu €
14/12/2025185,0 triệu €
26/03/20261815,0 triệu €
31/05/20261815,0 triệu €
23/09/20261912,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Angers IIAngers SCOChuyển nhượng—
30/06/2024Angers SCO U19Angers IIChuyển nhượng—
30/06/2023Angers SCO U17Angers SCO U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com