Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Prosper Ahiabu

Inter TurkuTiền vệGHA
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Prosper Ahiabu là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Inter Turku.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
22Đá chính
1.789Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
894Phút/bàn
8/30Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—24191.78920030886%48%606,63
Finland Suomen Cup2026—43000000——10—
Finland Liiga Cup——667810000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.789 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/30
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
10/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
818/947 (86%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
46/90 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
20
Phá bóng
28
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
80/164 (48%)
Không chiến thắng / thua
23 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
57 / 64
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
192
Phạm lỗi
34
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Finland Liiga Cup · 6 trận ra sân, 78 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Prosper Ahiabu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/09/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 1-021001009/1111/1—6,67
14/09/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 1-0170000014/1504/5V6,76
09/09/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 1-2901021135/4325/11—7,37
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsT 1-016000006/701/3—6,72
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-419000006/712/3—5,53
23/08/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuH 0-0740051140/4200/3—6,90
20/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenH 0-020000001/311/2—6,49
16/08/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 3-2901011123/3426/15V6,90
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ VaduzH 2-22701000—0——5,80
09/08/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiH 0-0290020215/1601/5—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/201819100 nghìn €
03/05/202020100 nghìn €
17/12/202122200 nghìn €
14/04/202222200 nghìn €
24/07/202223200 nghìn €
26/10/202223200 nghìn €
06/04/202323200 nghìn €
27/07/202324200 nghìn €
23/11/202324300 nghìn €
09/05/202425300 nghìn €
05/09/202425300 nghìn €
27/11/202425300 nghìn €
04/05/202525300 nghìn €
19/11/202526300 nghìn €
14/06/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh48
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com