
Pritam Kotal là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Sreenidi Deccan.
Tiểu sử Pritam Kotal
Pritam Kotal là hậu vệ 33 tuổi, quốc tịch India, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Sreenidi Deccan. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất đã ghi nhận là 275 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng của cầu thủ có thời hạn đến ngày 30/05/2028. Ngày 14/09/2026, cầu thủ chuyển từ Chennaiyin FC đến Sreenidi Deccan.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | B 1-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 6,16 |
| 10/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 1-4 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/62 | 0 | 2/3 | — | 6,17 |
| 06/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 0 | 1/3 | — | 6,00 |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/48 | 0 | 3/4 | — | 6,21 |
| 21/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | — | — | 6,55 |
| 17/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs SC Delhi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 45/51 | 1 | 1/6 | — | 7,54 |
| 11/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 0 | 1/4 | V | 5,89 |
| 07/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Inter Kashi | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/89 | 2 | 4/5 | — | 7,10 |
| 22/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs FC Goa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | 1/2 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/02/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/05/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/12/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/11/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/05/2021 | 27 | 225 nghìn € |
| 06/12/2021 | 28 | 225 nghìn € |
| 26/05/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 04/01/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/05/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 275 nghìn € |
| 28/05/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Chennaiyin FC | Sreenidi Deccan | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2025 | Kerala Blasters FC | Chennaiyin FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Mohun Bagan Super Giant | Kerala Blasters FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Atletico De Kolkata | Mohun Bagan Super Giant | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Odisha FC | Atletico De Kolkata | Hết hạn mượn 0.024988M € | 24 nghìn € |
| 22/07/2017 | Mohun Bagan Super Giant | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Atletico De Kolkata | Mohun Bagan Super Giant | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Mohun Bagan Super Giant | Atletico De Kolkata | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Pune City | Mohun Bagan Super Giant | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Mohun Bagan Super Giant | Pune City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Pune City | Mohun Bagan Super Giant | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Mohun Bagan Super Giant | Pune City | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2013 | Indian Arrows | Mohun Bagan Super Giant | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Unknown | Indian Arrows | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh64
- Thể lực48