Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pritam Kotal

Sreenidi DeccanHậu vệIND
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Pritam Kotal là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Sreenidi Deccan.

Tiểu sử Pritam Kotal

Pritam Kotal là hậu vệ 33 tuổi, quốc tịch India, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Sreenidi Deccan. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất đã ghi nhận là 275 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng của cầu thủ có thời hạn đến ngày 30/05/2028. Ngày 14/09/2026, cầu thủ chuyển từ Chennaiyin FC đến Sreenidi Deccan.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pritam Kotal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Super League Ấn Độvs Bengaluru FCB 1-237000005/701/2—6,16
10/05/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCB 1-4860000053/6202/3—6,17
06/05/2026Super League Ấn Độ@ Minerva PunjabB 0-1900000013/2101/3—6,00
25/04/2026Super League Ấn Độ@ Jamshedpur FCB 1-4900000036/4803/4—6,21
21/04/2026Super League Ấn Độvs Mohammedan SCH 0-0170000014/160——6,55
17/04/2026Super League Ấn Độvs SC DelhiT 1-0900011145/5111/6—7,54
11/04/2026Super League Ấn Độvs East Bengal FCB 1-3900000037/4101/4V5,89
07/04/2026Super League Ấn Độvs Inter KashiB 1-2900000080/8924/5—7,10
22/03/2026Super League Ấn Độvs FC GoaH 1-1900010026/3101/2—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/201623100 nghìn €
14/02/201925150 nghìn €
29/05/201925150 nghìn €
29/12/201926200 nghìn €
19/11/202027200 nghìn €
29/05/202127225 nghìn €
06/12/202128225 nghìn €
26/05/202228250 nghìn €
04/01/202329250 nghìn €
09/05/202329275 nghìn €
19/12/202330275 nghìn €
28/05/202430225 nghìn €
12/12/202431200 nghìn €
29/05/202531175 nghìn €
16/12/202532150 nghìn €
26/05/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/09/2026Chennaiyin FCSreenidi DeccanChuyển nhượng—
18/01/2025Kerala Blasters FCChennaiyin FCChuyển nhượng—
13/07/2023Mohun Bagan Super GiantKerala Blasters FCChuyển nhượng—
31/07/2020Atletico De KolkataMohun Bagan Super GiantChuyển nhượng—
31/12/2018Odisha FCAtletico De KolkataHết hạn mượn 0.024988M €24 nghìn €
22/07/2017Mohun Bagan Super GiantOdisha FCChuyển nhượng—
30/12/2016Atletico De KolkataMohun Bagan Super GiantCho mượn—
30/06/2016Mohun Bagan Super GiantAtletico De KolkataChuyển nhượng—
30/12/2015Pune CityMohun Bagan Super GiantCho mượn—
30/06/2015Mohun Bagan Super GiantPune CityChuyển nhượng—
30/12/2014Pune CityMohun Bagan Super GiantCho mượn—
30/06/2014Mohun Bagan Super GiantPune CityChuyển nhượng—
20/10/2013Indian ArrowsMohun Bagan Super GiantChuyển nhượng—
30/06/2010UnknownIndian ArrowsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh64
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com