
Prisca Chilufya là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ZAM, hiện khoác áo Angel City FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
8Đá chính
797Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
159Phút/bàn
9/29Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 24 | 8 | 797 | 5 | 0 | 1 | 29 | 9 | 68% | 38% | 2 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 797 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/29
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 14/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 14
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/163 (68%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/126 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 61
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 4/11 | — | 6,45 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 2/7 | — | 6,39 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 4/8 | V | 6,82 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 3-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 4/8 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | H 3-3 | 28 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 2/5 | — | 7,47 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/17 | 1 | 4/5 | — | 6,33 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 5-2 | 82 | 2 | 0 | 5 | 3 | 0 | 10/16 | 2 | 4/8 | — | 8,96 |
| 27/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/6 | — | 5,99 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 13/17 | 2 | 2/8 | V | 5,87 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 5/13 | — | 6,64 |