
princewill ehibhatiomhan
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
princewill ehibhatiomhan là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Southampton U21.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
538Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
89Phút/bàn
13/34Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 2 | 0 | 1 | 17 | 7 | 75% | 30% | 1 | 0 | — |
| English U21 Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 268 | 4 | 0 | 0 | 17 | 6 | 78% | 34% | 0 | 0 | 7,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/79 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/33 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
English U21 Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 7,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/55 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/29 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | ENL Cup | @ Boston United | T 6-5 | 90 | 2 | 2 | 6 | 4 | 5 | 22/26 | 0 | 3/10 | — | — |
| 19/09/2026 | English U21 Premier League | @ Wolverhampton U21 | T 2-0 | 88 | 2 | 0 | 11 | 3 | 1 | 9/14 | 1 | 3/11 | — | 8,29 |
| 09/09/2026 | ENL Cup | @ Woking | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 2/7 | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | English U21 Premier League | @ Everton U21 | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 3 | 16/20 | 1 | 4/8 | — | 8,98 |
| 22/08/2026 | English U21 Premier League | @ West Ham United U21 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | 3/10 | — | 6,23 |
| 19/08/2026 | ENL Cup | @ Truro City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 8 | 3 | 1 | 23/34 | 1 | 5/16 | V | — |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/12 | 1 | 4/6 | — | 6,63 |
| 24/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bromley | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Salford City | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Southampton U21 | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Swindon Town | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 10/08/2025 | Southampton U21 | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Southampton U18 | Southampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2023 | Free player | Southampton U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Reading U18 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Reading (Youth) | Reading U18 | Chuyển nhượng | — |